Tiếng Việt
Mặt bằng bố trí tiếng Anh là gì?
Mặt bằng bố trí tiếng Anh là payout plan /ˈpeɪaʊt plæn/. Kế hoạch phân chia lợi nhuận hoặc phần thưởng theo một cách cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payout plan
Ví dụ câu với Mặt bằng bố trí / payout plan
- 1
The company announced a new payout plan for employees.
Công ty đã công bố kế hoạch trả thưởng mới cho nhân viên.
- 2
Our payout plan ensures fair distribution of profits.
Kế hoạch trả thưởng của chúng tôi đảm bảo phân phối lợi nhuận công bằng.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng bố trí
Mặt bằng bố trí thường liên quan đến cách sắp xếp hoặc phân chia lợi ích trong một kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit sharing' (chia sẻ lợi nhuận), 'bonus scheme' (chương trình thưởng), 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ Mặt bằng bố trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng bố trí
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng bố trí"
Mặt bằng bố trí tiếng Anh là gì?
Mặt bằng bố trí tiếng Anh là "payout plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch phân chia lợi nhuận hoặc phần thưởng theo một cách cụ thể.
"payout plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payout plan" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng bố trí". Mặt bằng bố trí thường liên quan đến cách sắp xếp hoặc phân chia lợi ích trong một kế hoạch.
Phát âm "payout plan" như thế nào?
"payout plan" có phiên âm IPA /ˈpeɪaʊt plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payout plan"?
Công ty đã công bố kế hoạch trả thưởng mới cho nhân viên. — The company announced a new payout plan for employees.