Tiếng Việt
Mặt bằng tầng trệt tiếng Anh là gì?
Mặt bằng tầng trệt tiếng Anh là ground floor plan /ɡraʊnd flɔːr pleɪn/. Bản vẽ thể hiện bố trí các phòng và không gian trên tầng trệt của một tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground floor plan
Ví dụ câu với Mặt bằng tầng trệt / ground floor plan
- 1
The architect showed us the ground floor plan of the new office building.
Chúng tôi xem bản vẽ mặt bằng tầng trệt của tòa nhà văn phòng mới.
- 2
Please review the ground floor plan before starting construction.
Vui lòng xem xét bản vẽ mặt bằng tầng trệt trước khi bắt đầu xây dựng.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng tầng trệt
Mặt bằng tầng trệt là bản vẽ thể hiện bố trí các không gian ở tầng trệt của một tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'blueprint' (bản thiết kế), và 'layout' (bố trí).
Video minh hoạ Mặt bằng tầng trệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng tầng trệt
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng tầng trệt"
Mặt bằng tầng trệt tiếng Anh là gì?
Mặt bằng tầng trệt tiếng Anh là "ground floor plan" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện bố trí các phòng và không gian trên tầng trệt của một tòa nhà.
"ground floor plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground floor plan" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng tầng trệt". Mặt bằng tầng trệt là bản vẽ thể hiện bố trí các không gian ở tầng trệt của một tòa nhà.
Phát âm "ground floor plan" như thế nào?
"ground floor plan" có phiên âm IPA /ɡraʊnd flɔːr pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground floor plan"?
Chúng tôi xem bản vẽ mặt bằng tầng trệt của tòa nhà văn phòng mới. — The architect showed us the ground floor plan of the new office building.