Tiếng Việt
Mất bình tĩnh tiếng Anh là gì?
mất bình tĩnh tiếng Anh là lose control /luz kənˈtroʊl/. Mất khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong tình huống căng thẳng hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose control
Ví dụ câu với mất bình tĩnh / lose control
- 1
Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.
He lost control when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy thường mất bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.
She often loses control during arguments.
Ghi chú dùng từ mất bình tĩnh
Mất bình tĩnh là trạng thái không giữ được sự bình tĩnh, thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'anger' (cơn giận), 'frustration' (sự thất vọng), và 'emotional' (cảm xúc).
Video minh hoạ mất bình tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất bình tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "mất bình tĩnh"
Mất bình tĩnh tiếng Anh là gì?
Mất bình tĩnh tiếng Anh là "lose control" (danh từ), nghĩa là: Mất khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong tình huống căng thẳng hoặc kích thích.
"lose control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose control" nghĩa tiếng Việt là "mất bình tĩnh". Mất bình tĩnh là trạng thái không giữ được sự bình tĩnh, thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng.
Phát âm "lose control" như thế nào?
"lose control" có phiên âm IPA /luz kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose control"?
He lost control when he heard the bad news. — Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.