Tiếng Việt
Mất cảnh giác tiếng Anh là gì?
mất cảnh giác tiếng Anh là off guard /ɒf ɡɑːrd/. Không đề phòng, mất cảnh giác trước nguy hiểm hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
off guard
Ví dụ câu với mất cảnh giác / off guard
- 1
Anh ấy đã mất cảnh giác và bị trộm lấy xe.
He was caught off guard and the thief stole his bike.
- 2
Chúng ta không nên mất cảnh giác khi làm việc trong môi trường nguy hiểm.
We should not be off guard when working in dangerous environments.
Ghi chú dùng từ mất cảnh giác
Mất cảnh giác là trạng thái không đề phòng, dễ bị bất ngờ. Các từ liên quan: cảnh giác (vigilant), đề phòng (cautious), bất ngờ (surprise).
Video minh hoạ mất cảnh giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất cảnh giác
Câu hỏi thường gặp về "mất cảnh giác"
Mất cảnh giác tiếng Anh là gì?
Mất cảnh giác tiếng Anh là "off guard" (tính từ), nghĩa là: Không đề phòng, mất cảnh giác trước nguy hiểm hoặc bất ngờ.
"off guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"off guard" nghĩa tiếng Việt là "mất cảnh giác". Mất cảnh giác là trạng thái không đề phòng, dễ bị bất ngờ.
Phát âm "off guard" như thế nào?
"off guard" có phiên âm IPA /ɒf ɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "off guard"?
He was caught off guard and the thief stole his bike. — Anh ấy đã mất cảnh giác và bị trộm lấy xe.