The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thô lỗ tiếng Anh là gì?

thô lỗ tiếng Anh là rude /rud/. Tính cách hoặc hành động thiếu lịch sự, thô lỗ, gây khó chịu cho người khác.

Hình minh hoạ "thô lỗ" tiếng Anh là "rude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rude

Danh từ
/rud/

Ví dụ câu với thô lỗ / rude

  1. 1

    Anh ấy cư xử rất thô lỗ với mọi người trong buổi họp.

    He was very rude to everyone at the meeting.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nói thô lỗ của anh ta.

    She felt offended by his rude comments.

Ghi chú dùng từ thô lỗ

Thô lỗ mô tả hành vi thiếu lịch sự, không tôn trọng người khác. Các từ liên quan: lịch sự (polite), nhã nhặn (courteous), thiếu tôn trọng (disrespectful).

Video minh hoạ thô lỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thô lỗ

Câu hỏi thường gặp về "thô lỗ"

Thô lỗ tiếng Anh là gì?

Thô lỗ tiếng Anh là "rude" (danh từ), nghĩa là: Tính cách hoặc hành động thiếu lịch sự, thô lỗ, gây khó chịu cho người khác.

"rude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rude" nghĩa tiếng Việt là "thô lỗ". Thô lỗ mô tả hành vi thiếu lịch sự, không tôn trọng người khác.

Phát âm "rude" như thế nào?

"rude" có phiên âm IPA /rud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rude"?

He was very rude to everyone at the meeting. — Anh ấy cư xử rất thô lỗ với mọi người trong buổi họp.