Tiếng Việt
Mặt đáy tiếng Anh là gì?
mặt đáy tiếng Anh là bottom surface /ˈbɒtəm ˈsɜːfɪs/. Phần dưới cùng của một vật thể, nơi tiếp xúc với bề mặt khác hoặc nền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottom surface
Ví dụ câu với mặt đáy / bottom surface
- 1
Mặt đáy của chiếc bình bị trầy xước.
The bottom surface of the cup was scratched.
- 2
Chúng tôi cần làm sạch mặt đáy của bồn rửa.
We need to clean the bottom surface of the sink.
Ghi chú dùng từ mặt đáy
Mặt đáy thường dùng để chỉ phần dưới cùng của một vật thể như bình, hộp, hoặc bồn. Các từ liên quan gồm 'base' (cơ sở, nền tảng), 'underside' (bên dưới), 'undersurface' (bề mặt dưới).
Video minh hoạ mặt đáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mặt đáy
Câu hỏi thường gặp về "mặt đáy"
Mặt đáy tiếng Anh là gì?
Mặt đáy tiếng Anh là "bottom surface" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của một vật thể, nơi tiếp xúc với bề mặt khác hoặc nền.
"bottom surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottom surface" nghĩa tiếng Việt là "mặt đáy". Mặt đáy thường dùng để chỉ phần dưới cùng của một vật thể như bình, hộp, hoặc bồn.
Phát âm "bottom surface" như thế nào?
"bottom surface" có phiên âm IPA /ˈbɒtəm ˈsɜːfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottom surface"?
The bottom surface of the cup was scratched. — Mặt đáy của chiếc bình bị trầy xước.