Tiếng Việt
Mặt đối lập tiếng Anh là gì?
mặt đối lập tiếng Anh là opposite side /ˈɒpəzɪt saɪd/. Phần hoặc mặt nằm đối diện hoặc đối lập với phần hoặc mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opposite side
Ví dụ câu với mặt đối lập / opposite side
- 1
Cửa sổ phía đối diện cho phép ánh sáng vào phòng.
The window on the opposite side lets light into the room.
- 2
Chúng tôi ngồi ở phía đối diện của bàn.
We sat on the opposite side of the table.
Ghi chú dùng từ mặt đối lập
Mặt đối lập đề cập đến vị trí hoặc mặt nằm đối diện nhau. Các từ liên quan gồm 'opposite', 'reverse', 'contrary'.
Video minh hoạ mặt đối lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt đối lập
Câu hỏi thường gặp về "mặt đối lập"
Mặt đối lập tiếng Anh là gì?
Mặt đối lập tiếng Anh là "opposite side" (danh từ), nghĩa là: Phần hoặc mặt nằm đối diện hoặc đối lập với phần hoặc mặt khác.
"opposite side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opposite side" nghĩa tiếng Việt là "mặt đối lập". Mặt đối lập đề cập đến vị trí hoặc mặt nằm đối diện nhau.
Phát âm "opposite side" như thế nào?
"opposite side" có phiên âm IPA /ˈɒpəzɪt saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opposite side"?
The window on the opposite side lets light into the room. — Cửa sổ phía đối diện cho phép ánh sáng vào phòng.