Tiếng Việt
Mặt bên tiếng Anh là gì?
mặt bên tiếng Anh là side face /saɪd feɪs/. Mặt của người hoặc vật nhìn từ bên cạnh, không trực diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side face
Ví dụ câu với mặt bên / side face
- 1
Cô ấy đã chụp ảnh mặt bên của mình.
She took a picture of her side face.
- 2
Chúng ta cần xem xét mặt bên của vấn đề này.
We need to consider the side face of this issue.
Ghi chú dùng từ mặt bên
Mặt bên là phần mặt nhìn từ góc cạnh, không trực diện. Các từ liên quan: 'profile' (hồ sơ, góc mặt), 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt), 'profile view' (góc nhìn từ bên cạnh).
Video minh hoạ mặt bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt bên
Câu hỏi thường gặp về "mặt bên"
Mặt bên tiếng Anh là gì?
Mặt bên tiếng Anh là "side face" (danh từ), nghĩa là: Mặt của người hoặc vật nhìn từ bên cạnh, không trực diện.
"side face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side face" nghĩa tiếng Việt là "mặt bên". Mặt bên là phần mặt nhìn từ góc cạnh, không trực diện.
Phát âm "side face" như thế nào?
"side face" có phiên âm IPA /saɪd feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side face"?
She took a picture of her side face. — Cô ấy đã chụp ảnh mặt bên của mình.