Tiếng Việt
Mặt tích cực tiếng Anh là gì?
mặt tích cực tiếng Anh là Positive aspect /ˈpɒzɪtɪv ˈæspɛkt/. Khía cạnh tích cực hoặc lợi ích của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Positive aspect
Ví dụ câu với mặt tích cực / Positive aspect
- 1
Một mặt tích cực của công việc này là bạn có thể học hỏi nhiều kỹ năng mới.
A positive aspect of this job is that you can learn many new skills.
- 2
Khía cạnh tích cực của việc sống ở thành phố lớn là có nhiều cơ hội hơn.
The positive aspect of living in a big city is that there are more opportunities.
Ghi chú dùng từ mặt tích cực
Mặt tích cực đề cập đến lợi ích hoặc khía cạnh tốt của một tình huống. Các từ liên quan gồm: 'mặt tiêu cực' (negative aspect), 'lợi ích' (benefit), 'ưu điểm' (advantage).
Video minh hoạ mặt tích cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt tích cực
Câu hỏi thường gặp về "mặt tích cực"
Mặt tích cực tiếng Anh là gì?
Mặt tích cực tiếng Anh là "Positive aspect" (danh từ), nghĩa là: Khía cạnh tích cực hoặc lợi ích của một vấn đề hoặc tình huống.
"Positive aspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Positive aspect" nghĩa tiếng Việt là "mặt tích cực". Mặt tích cực đề cập đến lợi ích hoặc khía cạnh tốt của một tình huống.
Phát âm "Positive aspect" như thế nào?
"Positive aspect" có phiên âm IPA /ˈpɒzɪtɪv ˈæspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Positive aspect"?
A positive aspect of this job is that you can learn many new skills. — Một mặt tích cực của công việc này là bạn có thể học hỏi nhiều kỹ năng mới.