Tiếng Việt
Mặt tiêu cực tiếng Anh là gì?
mặt tiêu cực tiếng Anh là Negative aspect /ˈnɛɡətɪv ˈæspɛkt/. Khía cạnh tiêu cực hoặc không thuận lợi của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Negative aspect
Ví dụ câu với mặt tiêu cực / Negative aspect
- 1
Trong bài báo, tác giả nhấn mạnh các mặt tiêu cực của việc sử dụng công nghệ quá mức.
The article highlights the negative aspects of excessive technology use.
- 2
Chúng ta cần nhận diện các mặt tiêu cực để có thể cải thiện tình hình.
We need to identify the negative aspects to improve the situation.
Ghi chú dùng từ mặt tiêu cực
Mặt tiêu cực đề cập đến các yếu tố không tốt hoặc gây hại trong một vấn đề. Các từ liên quan: 'positive aspect' (khía cạnh tích cực), 'disadvantage' (bất lợi), 'drawback' (hạn chế).
Video minh hoạ mặt tiêu cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt tiêu cực
Câu hỏi thường gặp về "mặt tiêu cực"
Mặt tiêu cực tiếng Anh là gì?
Mặt tiêu cực tiếng Anh là "Negative aspect" (danh từ), nghĩa là: Khía cạnh tiêu cực hoặc không thuận lợi của một vấn đề hoặc tình huống.
"Negative aspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Negative aspect" nghĩa tiếng Việt là "mặt tiêu cực". Mặt tiêu cực đề cập đến các yếu tố không tốt hoặc gây hại trong một vấn đề.
Phát âm "Negative aspect" như thế nào?
"Negative aspect" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ˈæspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Negative aspect"?
The article highlights the negative aspects of excessive technology use. — Trong bài báo, tác giả nhấn mạnh các mặt tiêu cực của việc sử dụng công nghệ quá mức.