Tiếng Việt
Mất vị giác tiếng Anh là gì?
mất vị giác tiếng Anh là loss of taste /lɒs əv teɪst/. Tình trạng mất khả năng cảm nhận vị giác, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss of taste
Ví dụ câu với mất vị giác / loss of taste
- 1
Anh ấy bị mất vị giác sau khi bị cảm lạnh.
He lost his sense of taste after catching a cold.
- 2
Mất vị giác có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc vấn đề thần kinh.
Loss of taste can be a sign of infection or neurological issues.
Ghi chú dùng từ mất vị giác
Mất vị giác là tình trạng mất khả năng cảm nhận vị, thường liên quan đến bệnh cảm hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anosmia' (mất khứ giác), 'dysgeusia' (rối loạn vị giác), và 'sensory loss' (mất cảm giác).
Video minh hoạ mất vị giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất vị giác
Câu hỏi thường gặp về "mất vị giác"
Mất vị giác tiếng Anh là gì?
Mất vị giác tiếng Anh là "loss of taste" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng cảm nhận vị giác, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
"loss of taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss of taste" nghĩa tiếng Việt là "mất vị giác". Mất vị giác là tình trạng mất khả năng cảm nhận vị, thường liên quan đến bệnh cảm hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Phát âm "loss of taste" như thế nào?
"loss of taste" có phiên âm IPA /lɒs əv teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss of taste"?
He lost his sense of taste after catching a cold. — Anh ấy bị mất vị giác sau khi bị cảm lạnh.