The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu chàm tiếng Anh là gì?

Màu chàm tiếng Anh là Indigo /ˈɪndɪɡoʊ/. Màu chàm là màu xanh đậm, gần như màu tím than, thường dùng để mô tả màu của sợi nhuộm tự nhiên hoặc vải nhuộm.

Hình minh hoạ "Màu chàm" tiếng Anh là "Indigo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indigo

Tính từ
/ˈɪndɪɡoʊ/

Ví dụ câu với Màu chàm / Indigo

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi màu chàm rất phù hợp cho mùa hè.

    The indigo shirt is perfect for summer.

  2. 2

    Vải màu chàm thường được dùng trong may mặc truyền thống.

    Indigo fabric is commonly used in traditional clothing.

Ghi chú dùng từ Màu chàm

Màu chàm là màu xanh đậm, gần như tím than. Các từ liên quan: màu xanh dương (blue), màu tím (purple), nhuộm (dye).

Video minh hoạ Màu chàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu chàm

Câu hỏi thường gặp về "Màu chàm"

Màu chàm tiếng Anh là gì?

Màu chàm tiếng Anh là "Indigo" (tính từ), nghĩa là: Màu chàm là màu xanh đậm, gần như màu tím than, thường dùng để mô tả màu của sợi nhuộm tự nhiên hoặc vải nhuộm.

"Indigo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indigo" nghĩa tiếng Việt là "Màu chàm". Màu chàm là màu xanh đậm, gần như tím than.

Phát âm "Indigo" như thế nào?

"Indigo" có phiên âm IPA /ˈɪndɪɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indigo"?

The indigo shirt is perfect for summer. — Chiếc áo sơ mi màu chàm rất phù hợp cho mùa hè.