The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu bột tiếng Anh là gì?

Màu bột tiếng Anh là Powder Color /ˈpaʊdər ˈkʌlər/. Màu sắc dạng bột dùng để tô hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Màu bột" tiếng Anh là "Powder Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Powder Color

Danh từ
/ˈpaʊdər ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Màu bột / Powder Color

  1. 1

    Tôi đã mua màu bột để vẽ tranh.

    I bought powder color to paint.

  2. 2

    Màu bột này rất dễ pha trộn.

    This powder color is very easy to blend.

Ghi chú dùng từ Màu bột

Màu bột là loại màu dạng bột dùng trong nghệ thuật và thủ công. Các từ liên quan: 'màu sơn' (paint), 'màu nước' (watercolor), 'màu acrylic' (acrylic paint).

Video minh hoạ Màu bột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu bột

Câu hỏi thường gặp về "Màu bột"

Màu bột tiếng Anh là gì?

Màu bột tiếng Anh là "Powder Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc dạng bột dùng để tô hoặc trang trí.

"Powder Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Powder Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu bột". Màu bột là loại màu dạng bột dùng trong nghệ thuật và thủ công.

Phát âm "Powder Color" như thế nào?

"Powder Color" có phiên âm IPA /ˈpaʊdər ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Powder Color"?

I bought powder color to paint. — Tôi đã mua màu bột để vẽ tranh.