The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì tiếng Anh là gì?

mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì tiếng Anh là complete quickly /kəmˈpliːt ˈkwɪkli/. Hoàn thành nhanh chóng một công đoạn hoặc nhiệm vụ nào đó để đạt được mục đích.

Hình minh hoạ "mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì" tiếng Anh là "complete quickly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complete quickly

Động từ
/kəmˈpliːt ˈkwɪkli/

Ví dụ câu với mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì / complete quickly

  1. 1

    Chúng tôi cần hoàn thành nhanh chóng dự án này để kịp hạn chót.

    We need to complete this project quickly to meet the deadline.

  2. 2

    Anh ấy đã hoàn thành nhanh chóng bài tập của mình trước khi đi chơi.

    He completed his homework quickly before going out.

Ghi chú dùng từ mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì

Từ này mô tả hành động hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'expedite' (thúc đẩy nhanh), 'accelerate' (tăng tốc), 'hurry' (vội vàng).

Video minh hoạ mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì

Câu hỏi thường gặp về "mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì"

Mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì tiếng Anh là gì?

Mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì tiếng Anh là "complete quickly" (động từ), nghĩa là: Hoàn thành nhanh chóng một công đoạn hoặc nhiệm vụ nào đó để đạt được mục đích.

"complete quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complete quickly" nghĩa tiếng Việt là "mau chóng thực hiện xong công đoạn gì cho việc gì". Từ này mô tả hành động hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng.

Phát âm "complete quickly" như thế nào?

"complete quickly" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complete quickly"?

We need to complete this project quickly to meet the deadline. — Chúng tôi cần hoàn thành nhanh chóng dự án này để kịp hạn chót.