Tiếng Việt
Công đoạn tiếng Anh là gì?
Công đoạn tiếng Anh là Stage /steɪʤ/. Giai đoạn hoặc bước trong quá trình thực hiện một công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stage
Ví dụ câu với Công đoạn / Stage
- 1
Trong quá trình sản xuất, công đoạn kiểm tra chất lượng rất quan trọng.
The quality check stage is crucial in the manufacturing process.
- 2
Chúng tôi đã hoàn thành công đoạn thiết kế trước khi bắt đầu xây dựng.
We completed the design stage before starting construction.
Ghi chú dùng từ Công đoạn
Công đoạn là một phần của quá trình, thường liên quan đến các bước cụ thể như giai đoạn thiết kế, sản xuất, hoặc kiểm tra. Các từ liên quan gồm 'phase' (giai đoạn), 'step' (bước), 'process' (quá trình).
Video minh hoạ Công đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Công đoạn
Câu hỏi thường gặp về "Công đoạn"
Công đoạn tiếng Anh là gì?
Công đoạn tiếng Anh là "Stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn hoặc bước trong quá trình thực hiện một công việc hoặc dự án.
"Stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stage" nghĩa tiếng Việt là "Công đoạn". Công đoạn là một phần của quá trình, thường liên quan đến các bước cụ thể như giai đoạn thiết kế, sản xuất, hoặc kiểm tra.
Phát âm "Stage" như thế nào?
"Stage" có phiên âm IPA /steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stage"?
The quality check stage is crucial in the manufacturing process. — Trong quá trình sản xuất, công đoạn kiểm tra chất lượng rất quan trọng.