Tiếng Việt
Màu đỏ anh đào tiếng Anh là gì?
Màu đỏ anh đào tiếng Anh là Cherry Red /ˈʧɛri rɛd/. Màu đỏ tươi của quả anh đào, thường dùng để mô tả màu sắc sặc sỡ, nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cherry Red
Ví dụ câu với Màu đỏ anh đào / Cherry Red
- 1
Chiếc xe màu đỏ anh đào rất nổi bật trên đường.
The cherry red car stood out brightly on the street.
- 2
Tông màu đỏ anh đào phù hợp với phong cách trẻ trung.
Cherry red tones are suitable for a youthful style.
Ghi chú dùng từ Màu đỏ anh đào
Màu đỏ anh đào là màu sắc tươi sáng, đậm đà, thường liên quan đến quả anh đào. Các từ liên quan: màu đỏ (red), màu tươi sáng (bright color), màu nổi bật (vivid color).
Video minh hoạ Màu đỏ anh đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu đỏ anh đào
Câu hỏi thường gặp về "Màu đỏ anh đào"
Màu đỏ anh đào tiếng Anh là gì?
Màu đỏ anh đào tiếng Anh là "Cherry Red" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ tươi của quả anh đào, thường dùng để mô tả màu sắc sặc sỡ, nổi bật.
"Cherry Red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cherry Red" nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ anh đào". Màu đỏ anh đào là màu sắc tươi sáng, đậm đà, thường liên quan đến quả anh đào.
Phát âm "Cherry Red" như thế nào?
"Cherry Red" có phiên âm IPA /ˈʧɛri rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cherry Red"?
The cherry red car stood out brightly on the street. — Chiếc xe màu đỏ anh đào rất nổi bật trên đường.