The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu loang lổ tiếng Anh là gì?

Màu loang lổ tiếng Anh là Mottled Color /ˈmɒtld ˈkʌlər/. Màu sắc có các đốm hoặc vệt không đều, tạo thành mẫu loang lổ.

Hình minh hoạ "Màu loang lổ" tiếng Anh là "Mottled Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mottled Color

Tính từ
/ˈmɒtld ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Màu loang lổ / Mottled Color

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi có màu loang lổ rất bắt mắt.

    The shirt has a mottled color that looks very eye-catching.

  2. 2

    Vật phẩm này có màu loang lổ tự nhiên, rất độc đáo.

    This item has a naturally mottled color, very unique.

Ghi chú dùng từ Màu loang lổ

Màu loang lổ mô tả màu sắc không đều, thường thấy trên các vật thể tự nhiên hoặc thủ công. Các từ liên quan: 'patchy' (không đều), 'spotted' (đốm), 'blotchy' (vết loang).

Video minh hoạ Màu loang lổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu loang lổ

Câu hỏi thường gặp về "Màu loang lổ"

Màu loang lổ tiếng Anh là gì?

Màu loang lổ tiếng Anh là "Mottled Color" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc có các đốm hoặc vệt không đều, tạo thành mẫu loang lổ.

"Mottled Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mottled Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu loang lổ". Màu loang lổ mô tả màu sắc không đều, thường thấy trên các vật thể tự nhiên hoặc thủ công.

Phát âm "Mottled Color" như thế nào?

"Mottled Color" có phiên âm IPA /ˈmɒtld ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mottled Color"?

The shirt has a mottled color that looks very eye-catching. — Chiếc áo sơ mi có màu loang lổ rất bắt mắt.