The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu nghiên cứu tiếng Anh là gì?

mẫu nghiên cứu tiếng Anh là study sample /ˈstʌdi ˈsæmpl/. Mẫu nghiên cứu là tập hợp các đơn vị hoặc dữ liệu được chọn để phân tích trong một nghiên cứu khoa học.

Hình minh hoạ "mẫu nghiên cứu" tiếng Anh là "study sample"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study sample

Danh từ
/ˈstʌdi ˈsæmpl/

Ví dụ câu với mẫu nghiên cứu / study sample

  1. 1

    The study sample included 200 participants from various age groups.

    Mẫu nghiên cứu gồm 200 người tham gia từ các nhóm tuổi khác nhau.

  2. 2

    Researchers selected a representative study sample for their survey.

    Các nhà nghiên cứu đã chọn một mẫu nghiên cứu đại diện cho cuộc khảo sát của họ.

Ghi chú dùng từ mẫu nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu là phần mẫu được chọn để phân tích trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sampling' (lấy mẫu), 'population' (dân số), 'sample size' (kích thước mẫu).

Video minh hoạ mẫu nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẫu nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "mẫu nghiên cứu"

Mẫu nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Mẫu nghiên cứu tiếng Anh là "study sample" (danh từ), nghĩa là: Mẫu nghiên cứu là tập hợp các đơn vị hoặc dữ liệu được chọn để phân tích trong một nghiên cứu khoa học.

"study sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study sample" nghĩa tiếng Việt là "mẫu nghiên cứu". Mẫu nghiên cứu là phần mẫu được chọn để phân tích trong nghiên cứu.

Phát âm "study sample" như thế nào?

"study sample" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ˈsæmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study sample"?

Mẫu nghiên cứu gồm 200 người tham gia từ các nhóm tuổi khác nhau. — The study sample included 200 participants from various age groups.