Tiếng Việt
Màu nước tiếng Anh là gì?
màu nước tiếng Anh là watercolor /ˈwɔtərˌkʌlər/. Màu nước là loại màu dùng để vẽ tranh, pha trộn với nước để tạo ra các hiệu ứng trong nghệ thuật tranh sơn dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watercolor
Ví dụ câu với màu nước / watercolor
- 1
Anh ấy thích vẽ tranh màu nước vào cuối tuần.
He enjoys painting watercolor landscapes on weekends.
- 2
Tranh màu nước thường có màu sắc trong suốt và nhẹ nhàng.
Watercolor paintings often have transparent and delicate colors.
Ghi chú dùng từ màu nước
Màu nước là loại màu dùng trong nghệ thuật vẽ tranh, pha với nước để tạo hiệu ứng mờ nhạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'painting' (nghệ thuật vẽ tranh), 'palette' (bảng pha màu), 'brush' (cọ vẽ).
Video minh hoạ màu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màu nước
Câu hỏi thường gặp về "màu nước"
Màu nước tiếng Anh là gì?
Màu nước tiếng Anh là "watercolor" (danh từ), nghĩa là: Màu nước là loại màu dùng để vẽ tranh, pha trộn với nước để tạo ra các hiệu ứng trong nghệ thuật tranh sơn dầu.
"watercolor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watercolor" nghĩa tiếng Việt là "màu nước". Màu nước là loại màu dùng trong nghệ thuật vẽ tranh, pha với nước để tạo hiệu ứng mờ nhạt.
Phát âm "watercolor" như thế nào?
"watercolor" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watercolor"?
He enjoys painting watercolor landscapes on weekends. — Anh ấy thích vẽ tranh màu nước vào cuối tuần.