Tiếng Việt
Màu sắc chủ đạo tiếng Anh là gì?
Màu sắc chủ đạo tiếng Anh là Primary Color /ˈpraɪməri ˈkʌlər/. Màu sắc chính trong một bộ màu hoặc thiết kế, thường là đỏ, xanh dương hoặc vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Primary Color
Ví dụ câu với Màu sắc chủ đạo / Primary Color
- 1
Trong bức tranh này, màu xanh dương là màu sắc chủ đạo.
In this painting, blue is the primary color.
- 2
Trang phục của cô ấy chủ yếu sử dụng màu sắc chủ đạo là đỏ và vàng.
Her outfit mainly features the primary colors of red and yellow.
Ghi chú dùng từ Màu sắc chủ đạo
Màu sắc chủ đạo là màu chính trong một thiết kế hoặc tác phẩm nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: màu phụ (secondary color), màu trung tính (neutral color), phối màu (color scheme).
Video minh hoạ Màu sắc chủ đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu sắc chủ đạo
Câu hỏi thường gặp về "Màu sắc chủ đạo"
Màu sắc chủ đạo tiếng Anh là gì?
Màu sắc chủ đạo tiếng Anh là "Primary Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc chính trong một bộ màu hoặc thiết kế, thường là đỏ, xanh dương hoặc vàng.
"Primary Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Primary Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu sắc chủ đạo". Màu sắc chủ đạo là màu chính trong một thiết kế hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Phát âm "Primary Color" như thế nào?
"Primary Color" có phiên âm IPA /ˈpraɪməri ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Primary Color"?
In this painting, blue is the primary color. — Trong bức tranh này, màu xanh dương là màu sắc chủ đạo.