Tiếng Việt
Chủ đạo tiếng Anh là gì?
chủ đạo tiếng Anh là Dominant /ˈdɒmɪnənt/. Chỉ rõ đặc điểm chính, nổi bật nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dominant
Ví dụ câu với chủ đạo / Dominant
- 1
Trong cuộc thi, cô ấy là người chủ đạo trong đội.
She was the dominant player in the team.
- 2
Âm nhạc chủ đạo của bài hát này là pop.
The dominant genre of this song is pop.
Ghi chú dùng từ chủ đạo
Chủ đạo thể hiện sự chiếm ưu thế hoặc nổi bật. Các từ liên quan: 'dominance' (sự thống trị), 'predominant' (chiếm ưu thế), 'main' (chính).
Video minh hoạ chủ đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ đạo
Câu hỏi thường gặp về "chủ đạo"
Chủ đạo tiếng Anh là gì?
Chủ đạo tiếng Anh là "Dominant" (tính từ), nghĩa là: Chỉ rõ đặc điểm chính, nổi bật nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm.
"Dominant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dominant" nghĩa tiếng Việt là "chủ đạo". Chủ đạo thể hiện sự chiếm ưu thế hoặc nổi bật.
Phát âm "Dominant" như thế nào?
"Dominant" có phiên âm IPA /ˈdɒmɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dominant"?
She was the dominant player in the team. — Trong cuộc thi, cô ấy là người chủ đạo trong đội.