Tiếng Việt
Màu thực phẩm tiếng Anh là gì?
màu thực phẩm tiếng Anh là food coloring /fuːd ˈkʌlərɪŋ/. Chất dùng để tạo màu cho thực phẩm, thường là dạng dung dịch hoặc bột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food coloring
Ví dụ câu với màu thực phẩm / food coloring
- 1
Tôi thêm màu thực phẩm vào bánh để làm nó sinh động hơn.
I added food coloring to the cake to make it more vibrant.
- 2
Màu thực phẩm này an toàn để sử dụng trong nấu ăn.
This food coloring is safe to use in cooking.
Ghi chú dùng từ màu thực phẩm
Màu thực phẩm giúp tạo màu cho đồ ăn, giống như 'dye' hoặc 'pigment' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ màu thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màu thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "màu thực phẩm"
Màu thực phẩm tiếng Anh là gì?
Màu thực phẩm tiếng Anh là "food coloring" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để tạo màu cho thực phẩm, thường là dạng dung dịch hoặc bột.
"food coloring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food coloring" nghĩa tiếng Việt là "màu thực phẩm". Màu thực phẩm giúp tạo màu cho đồ ăn, giống như 'dye' hoặc 'pigment' trong tiếng Anh.
Phát âm "food coloring" như thế nào?
"food coloring" có phiên âm IPA /fuːd ˈkʌlərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food coloring"?
I added food coloring to the cake to make it more vibrant. — Tôi thêm màu thực phẩm vào bánh để làm nó sinh động hơn.