The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu tô tiếng Anh là gì?

Mẫu tô tiếng Anh là Coloring Template /ˈkʌlərɪŋ ˈtɛmplət/. Mẫu dùng để tô màu, thường là hình dạng hoặc thiết kế để trẻ em hoặc người lớn sử dụng để trang trí hoặc học tập.

Hình minh hoạ "Mẫu tô" tiếng Anh là "Coloring Template"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coloring Template

Danh từ
/ˈkʌlərɪŋ ˈtɛmplət/

Ví dụ câu với Mẫu tô / Coloring Template

  1. 1

    Trẻ em thích sử dụng mẫu tô để học cách tô màu.

    Children love using coloring templates to learn how to color.

  2. 2

    Bạn có thể in nhiều mẫu tô để trẻ chơi và sáng tạo.

    You can print many coloring templates for children to play and be creative.

Ghi chú dùng từ Mẫu tô

Mẫu tô là hình mẫu để tô màu, giúp phát triển kỹ năng sáng tạo và nhận biết màu sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'coloring book' (sách tô màu), 'illustration' (hình minh họa), 'design' (thiết kế).

Video minh hoạ Mẫu tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mẫu tô

Câu hỏi thường gặp về "Mẫu tô"

Mẫu tô tiếng Anh là gì?

Mẫu tô tiếng Anh là "Coloring Template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu dùng để tô màu, thường là hình dạng hoặc thiết kế để trẻ em hoặc người lớn sử dụng để trang trí hoặc học tập.

"Coloring Template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coloring Template" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu tô". Mẫu tô là hình mẫu để tô màu, giúp phát triển kỹ năng sáng tạo và nhận biết màu sắc.

Phát âm "Coloring Template" như thế nào?

"Coloring Template" có phiên âm IPA /ˈkʌlərɪŋ ˈtɛmplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coloring Template"?

Children love using coloring templates to learn how to color. — Trẻ em thích sử dụng mẫu tô để học cách tô màu.