Tiếng Việt
Màu trung tính tiếng Anh là gì?
Màu trung tính tiếng Anh là Neutral Colors /ˈnjuːtrəl ˈkʌlərz/. Màu trung tính là các màu không nổi bật, thường dùng làm nền hoặc phối hợp dễ dàng với các màu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neutral Colors
Ví dụ câu với Màu trung tính / Neutral Colors
- 1
Tôi thích sử dụng màu trung tính trong trang trí nội thất để tạo cảm giác thoải mái.
I prefer using neutral colors in interior decoration to create a comfortable atmosphere.
- 2
Màu trung tính như xám, be dễ phối hợp với nhiều màu sắc khác nhau.
Colors like gray and beige are neutral colors that easily match with various other colors.
Ghi chú dùng từ Màu trung tính
Màu trung tính bao gồm các màu như xám, be, trắng, đen. Các từ liên quan: 'monochrome' (đơn sắc), 'pastel' (màu pastel), 'earth tones' (màu đất).
Video minh hoạ Màu trung tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu trung tính
Câu hỏi thường gặp về "Màu trung tính"
Màu trung tính tiếng Anh là gì?
Màu trung tính tiếng Anh là "Neutral Colors" (danh từ), nghĩa là: Màu trung tính là các màu không nổi bật, thường dùng làm nền hoặc phối hợp dễ dàng với các màu khác.
"Neutral Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neutral Colors" nghĩa tiếng Việt là "Màu trung tính". Màu trung tính bao gồm các màu như xám, be, trắng, đen.
Phát âm "Neutral Colors" như thế nào?
"Neutral Colors" có phiên âm IPA /ˈnjuːtrəl ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neutral Colors"?
I prefer using neutral colors in interior decoration to create a comfortable atmosphere. — Tôi thích sử dụng màu trung tính trong trang trí nội thất để tạo cảm giác thoải mái.