The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tính tiếng Anh là gì?

Trung tính tiếng Anh là Neutral /ˈnjuːtrəl/. Không thiên về phía nào, trung lập, khách quan.

Hình minh hoạ "Trung tính" tiếng Anh là "Neutral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neutral

Tính từ
/ˈnjuːtrəl/

Ví dụ câu với Trung tính / Neutral

  1. 1

    Cô ấy giữ thái độ trung tính trong cuộc tranh luận.

    She remained neutral during the debate.

  2. 2

    Quan điểm trung tính giúp tôi nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.

    A neutral perspective helps me see the issue objectively.

Ghi chú dùng từ Trung tính

Trung tính mô tả trạng thái không thiên về phía nào, khách quan. Các từ liên quan: impartial (công bằng), unbiased (không thiên vị), objective (khách quan).

Video minh hoạ Trung tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trung tính

Câu hỏi thường gặp về "Trung tính"

Trung tính tiếng Anh là gì?

Trung tính tiếng Anh là "Neutral" (tính từ), nghĩa là: Không thiên về phía nào, trung lập, khách quan.

"Neutral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neutral" nghĩa tiếng Việt là "Trung tính". Trung tính mô tả trạng thái không thiên về phía nào, khách quan.

Phát âm "Neutral" như thế nào?

"Neutral" có phiên âm IPA /ˈnjuːtrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neutral"?

She remained neutral during the debate. — Cô ấy giữ thái độ trung tính trong cuộc tranh luận.