The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu xám đậm tiếng Anh là gì?

Màu xám đậm tiếng Anh là Dark Gray /dɑːrk ɡreɪ/. Màu xám đậm là màu sắc trung tính, tối hơn màu xám trung bình, thường dùng để mô tả màu của các vật thể như quần áo, tường hoặc ô tô.

Hình minh hoạ "Màu xám đậm" tiếng Anh là "Dark Gray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dark Gray

Tính từ
/dɑːrk ɡreɪ/

Ví dụ câu với Màu xám đậm / Dark Gray

  1. 1

    Xe ô tô màu xám đậm trông rất lịch lãm.

    The dark gray car looks very elegant.

  2. 2

    Tường phòng khách được sơn màu xám đậm để tạo cảm giác trang nhã.

    The living room wall was painted dark gray to create an elegant feel.

Ghi chú dùng từ Màu xám đậm

Màu xám đậm là một dạng của màu xám, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang. Các từ liên quan: 'màu xám' (gray), 'màu trung tính' (neutral color), 'màu tối' (dark color).

Video minh hoạ Màu xám đậm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu xám đậm

Câu hỏi thường gặp về "Màu xám đậm"

Màu xám đậm tiếng Anh là gì?

Màu xám đậm tiếng Anh là "Dark Gray" (tính từ), nghĩa là: Màu xám đậm là màu sắc trung tính, tối hơn màu xám trung bình, thường dùng để mô tả màu của các vật thể như quần áo, tường hoặc ô tô.

"Dark Gray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dark Gray" nghĩa tiếng Việt là "Màu xám đậm". Màu xám đậm là một dạng của màu xám, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang.

Phát âm "Dark Gray" như thế nào?

"Dark Gray" có phiên âm IPA /dɑːrk ɡreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dark Gray"?

The dark gray car looks very elegant. — Xe ô tô màu xám đậm trông rất lịch lãm.