Tiếng Việt
Máy ảnh kỹ thuật số tiếng Anh là gì?
máy ảnh kỹ thuật số tiếng Anh là digital camera /ˈdɪʤətəl ˈkæmərə/. máy chụp hình sử dụng cảm biến kỹ thuật số để ghi hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital camera
Ví dụ câu với máy ảnh kỹ thuật số / digital camera
- 1
Tôi mới mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để chụp ảnh du lịch.
I just bought a digital camera to take travel photos.
- 2
Máy ảnh kỹ thuật số cho phép xem hình ngay lập tức sau khi chụp.
A digital camera allows you to view pictures immediately after taking them.
Ghi chú dùng từ máy ảnh kỹ thuật số
Máy ảnh kỹ thuật số là thiết bị chụp hình dùng cảm biến điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'máy ảnh' (camera), 'cảm biến' (sensor), 'chụp hình' (photography).
Video minh hoạ máy ảnh kỹ thuật số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy ảnh kỹ thuật số
Câu hỏi thường gặp về "máy ảnh kỹ thuật số"
Máy ảnh kỹ thuật số tiếng Anh là gì?
Máy ảnh kỹ thuật số tiếng Anh là "digital camera" (danh từ), nghĩa là: máy chụp hình sử dụng cảm biến kỹ thuật số để ghi hình.
"digital camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital camera" nghĩa tiếng Việt là "máy ảnh kỹ thuật số". Máy ảnh kỹ thuật số là thiết bị chụp hình dùng cảm biến điện tử.
Phát âm "digital camera" như thế nào?
"digital camera" có phiên âm IPA /ˈdɪʤətəl ˈkæmərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital camera"?
I just bought a digital camera to take travel photos. — Tôi mới mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để chụp ảnh du lịch.