Tiếng Việt
Cao xạ tiếng Anh là gì?
cao xạ tiếng Anh là anti-aircraft artillery /ˈænti ˈeəkræft ɑːˈtɪləri/. Vũ khí phòng không dùng để chống lại máy bay hoặc mục tiêu trên không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-aircraft artillery
Ví dụ câu với cao xạ / anti-aircraft artillery
- 1
Quân đội đã sử dụng cao xạ để bảo vệ căn cứ khỏi các cuộc tấn công bằng máy bay.
The army deployed anti-aircraft artillery to defend the base from air attacks.
- 2
Họ đã nâng cấp hệ thống cao xạ để đối phó với các mối đe dọa mới.
They upgraded the anti-aircraft artillery system to counter new threats.
Ghi chú dùng từ cao xạ
Cao xạ là vũ khí phòng không, liên quan đến các thuật ngữ như 'missile' (tên lửa), 'radar' (radar), và 'air defense' (phòng không).
Video minh hoạ cao xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao xạ
Câu hỏi thường gặp về "cao xạ"
Cao xạ tiếng Anh là gì?
Cao xạ tiếng Anh là "anti-aircraft artillery" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí phòng không dùng để chống lại máy bay hoặc mục tiêu trên không.
"anti-aircraft artillery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-aircraft artillery" nghĩa tiếng Việt là "cao xạ". Cao xạ là vũ khí phòng không, liên quan đến các thuật ngữ như 'missile' (tên lửa), 'radar' (radar), và 'air defense' (phòng không).
Phát âm "anti-aircraft artillery" như thế nào?
"anti-aircraft artillery" có phiên âm IPA /ˈænti ˈeəkræft ɑːˈtɪləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-aircraft artillery"?
The army deployed anti-aircraft artillery to defend the base from air attacks. — Quân đội đã sử dụng cao xạ để bảo vệ căn cứ khỏi các cuộc tấn công bằng máy bay.