Tiếng Việt
Máy bơm nước tiếng Anh là gì?
máy bơm nước tiếng Anh là water pump /ˈwɔtər pʌmp/. Thiết bị dùng để chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường để tưới tiêu hoặc cấp nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water pump
Ví dụ câu với máy bơm nước / water pump
- 1
The water pump is essential for irrigating the fields.
Máy bơm nước rất cần thiết để tưới tiêu cho ruộng đất.
- 2
They installed a new water pump in the factory.
Họ đã lắp đặt một máy bơm nước mới trong nhà máy.
Ghi chú dùng từ máy bơm nước
Máy bơm nước là thiết bị chuyển nước, liên quan đến các từ như 'pump' (bơm), 'irrigation' (tưới tiêu), 'circulation' (tuần hoàn).
Video minh hoạ máy bơm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bơm nước
Câu hỏi thường gặp về "máy bơm nước"
Máy bơm nước tiếng Anh là gì?
Máy bơm nước tiếng Anh là "water pump" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường để tưới tiêu hoặc cấp nước.
"water pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water pump" nghĩa tiếng Việt là "máy bơm nước". Máy bơm nước là thiết bị chuyển nước, liên quan đến các từ như 'pump' (bơm), 'irrigation' (tưới tiêu), 'circulation' (tuần hoàn).
Phát âm "water pump" như thế nào?
"water pump" có phiên âm IPA /ˈwɔtər pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water pump"?
Máy bơm nước rất cần thiết để tưới tiêu cho ruộng đất. — The water pump is essential for irrigating the fields.