The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy cán tôn tiếng Anh là gì?

máy cán tôn tiếng Anh là corrugated iron roller /ˈkɔrəˌgeɪtəd ˈaɪərn ˈroʊlər/. Máy dùng để cán tôn thành các dạng sóng hoặc gợn sóng để dễ dàng sử dụng trong xây dựng và trang trí.

Hình minh hoạ "máy cán tôn" tiếng Anh là "corrugated iron roller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corrugated iron roller

Danh từ
/ˈkɔrəˌgeɪtəd ˈaɪərn ˈroʊlər/

Ví dụ câu với máy cán tôn / corrugated iron roller

  1. 1

    The construction workers used a corrugated iron roller to create the wavy metal sheets.

    Công nhân xây dựng đã dùng máy cán tôn để tạo các tấm kim loại sóng.

  2. 2

    A corrugated iron roller helps in shaping metal sheets efficiently.

    Máy cán tôn giúp định hình các tấm kim loại một cách hiệu quả.

Ghi chú dùng từ máy cán tôn

Máy cán tôn là thiết bị trong ngành xây dựng để tạo hình cho kim loại. Các từ liên quan: 'metal roller' (máy cán kim loại), 'sheet metal' (tấm kim loại), 'building materials' (vật liệu xây dựng).

Video minh hoạ máy cán tôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy cán tôn

Câu hỏi thường gặp về "máy cán tôn"

Máy cán tôn tiếng Anh là gì?

Máy cán tôn tiếng Anh là "corrugated iron roller" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để cán tôn thành các dạng sóng hoặc gợn sóng để dễ dàng sử dụng trong xây dựng và trang trí.

"corrugated iron roller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corrugated iron roller" nghĩa tiếng Việt là "máy cán tôn". Máy cán tôn là thiết bị trong ngành xây dựng để tạo hình cho kim loại.

Phát âm "corrugated iron roller" như thế nào?

"corrugated iron roller" có phiên âm IPA /ˈkɔrəˌgeɪtəd ˈaɪərn ˈroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corrugated iron roller"?

Công nhân xây dựng đã dùng máy cán tôn để tạo các tấm kim loại sóng. — The construction workers used a corrugated iron roller to create the wavy metal sheets.