The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy cán tiếng Anh là gì?

máy cán tiếng Anh là rolling machine /ˈroʊlɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để cán mỏng hoặc tạo hình kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác.

Hình minh hoạ "máy cán" tiếng Anh là "rolling machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rolling machine

Danh từ
/ˈroʊlɪŋ məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy cán / rolling machine

  1. 1

    The factory uses a rolling machine to shape steel sheets.

    Nhà máy sử dụng máy cán để tạo hình tấm thép.

  2. 2

    She operated the rolling machine to produce thin metal strips.

    Cô ấy vận hành máy cán để tạo ra các dải kim loại mỏng.

Ghi chú dùng từ máy cán

Máy cán là thiết bị công nghiệp dùng để cán, tạo hình vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'press' (máy nén), 'milling machine' (máy phay), và 'shaping machine' (máy tiện hình).

Video minh hoạ máy cán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy cán

Câu hỏi thường gặp về "máy cán"

Máy cán tiếng Anh là gì?

Máy cán tiếng Anh là "rolling machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để cán mỏng hoặc tạo hình kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác.

"rolling machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rolling machine" nghĩa tiếng Việt là "máy cán". Máy cán là thiết bị công nghiệp dùng để cán, tạo hình vật liệu.

Phát âm "rolling machine" như thế nào?

"rolling machine" có phiên âm IPA /ˈroʊlɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rolling machine"?

Nhà máy sử dụng máy cán để tạo hình tấm thép. — The factory uses a rolling machine to shape steel sheets.