Tiếng Việt
Máy cắt đầu bàn tiếng Anh là gì?
máy cắt đầu bàn tiếng Anh là miter saw /ˈmaɪtər sɔː/. Máy cưa dùng để cắt góc chính xác trên gỗ hoặc vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miter saw
Ví dụ câu với máy cắt đầu bàn / miter saw
- 1
Anh ấy sử dụng máy cắt đầu bàn để cắt các mảnh gỗ cho dự án của mình.
He used the miter saw to cut the pieces of wood for his project.
- 2
Máy cắt đầu bàn giúp cắt các góc chính xác hơn so với cưa tay.
The miter saw helps make more precise angle cuts than a hand saw.
Ghi chú dùng từ máy cắt đầu bàn
Máy cắt đầu bàn là dụng cụ cắt góc chính xác, thường dùng trong mộc và xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'cưa' (saw), 'góc' (angle), 'đo' (measure).
Video minh hoạ máy cắt đầu bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cắt đầu bàn
Câu hỏi thường gặp về "máy cắt đầu bàn"
Máy cắt đầu bàn tiếng Anh là gì?
Máy cắt đầu bàn tiếng Anh là "miter saw" (danh từ), nghĩa là: Máy cưa dùng để cắt góc chính xác trên gỗ hoặc vật liệu khác.
"miter saw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miter saw" nghĩa tiếng Việt là "máy cắt đầu bàn". Máy cắt đầu bàn là dụng cụ cắt góc chính xác, thường dùng trong mộc và xây dựng.
Phát âm "miter saw" như thế nào?
"miter saw" có phiên âm IPA /ˈmaɪtər sɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miter saw"?
He used the miter saw to cut the pieces of wood for his project. — Anh ấy sử dụng máy cắt đầu bàn để cắt các mảnh gỗ cho dự án của mình.