Tiếng Việt
Máy chụp ảnh lấy ngay tiếng Anh là gì?
máy chụp ảnh lấy ngay tiếng Anh là Instant camera /ˈɪnstənt ˈkæmərə/. Máy ảnh cho phép chụp và in ảnh ngay lập tức sau khi chụp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Instant camera
Ví dụ câu với máy chụp ảnh lấy ngay / Instant camera
- 1
Tôi mua một chiếc máy chụp ảnh lấy ngay để chụp kỷ niệm.
I bought an instant camera to capture memories.
- 2
Máy chụp ảnh lấy ngay rất phổ biến trong các buổi tiệc.
Instant cameras are very popular at parties.
Ghi chú dùng từ máy chụp ảnh lấy ngay
Máy chụp ảnh lấy ngay là loại máy ảnh in ảnh ngay sau khi chụp. Các thuật ngữ liên quan: 'film camera' (máy ảnh phim), 'digital camera' (máy ảnh kỹ thuật số), 'photo print' (bản in ảnh).
Video minh hoạ máy chụp ảnh lấy ngay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chụp ảnh lấy ngay
Câu hỏi thường gặp về "máy chụp ảnh lấy ngay"
Máy chụp ảnh lấy ngay tiếng Anh là gì?
Máy chụp ảnh lấy ngay tiếng Anh là "Instant camera" (danh từ), nghĩa là: Máy ảnh cho phép chụp và in ảnh ngay lập tức sau khi chụp.
"Instant camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Instant camera" nghĩa tiếng Việt là "máy chụp ảnh lấy ngay". Máy chụp ảnh lấy ngay là loại máy ảnh in ảnh ngay sau khi chụp.
Phát âm "Instant camera" như thế nào?
"Instant camera" có phiên âm IPA /ˈɪnstənt ˈkæmərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Instant camera"?
I bought an instant camera to capture memories. — Tôi mua một chiếc máy chụp ảnh lấy ngay để chụp kỷ niệm.