The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy cưa đĩa tiếng Anh là gì?

máy cưa đĩa tiếng Anh là circular saw /ˈsɜrkjələr sɔ/. Máy cưa đĩa là dụng cụ cắt dùng lưỡi cưa hình tròn quay nhanh để cắt gỗ, kim loại hoặc nhựa.

Hình minh hoạ "máy cưa đĩa" tiếng Anh là "circular saw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circular saw

Danh từ
/ˈsɜrkjələr sɔ/

Ví dụ câu với máy cưa đĩa / circular saw

  1. 1

    Anh ấy dùng máy cưa đĩa để cắt gỗ trong xưởng.

    He used a circular saw to cut the wood in the workshop.

  2. 2

    Cần cẩn thận khi vận hành máy cưa đĩa để tránh tai nạn.

    Be careful when operating a circular saw to avoid accidents.

Ghi chú dùng từ máy cưa đĩa

Máy cưa đĩa là dụng cụ cắt bằng lưỡi cưa tròn, liên quan đến các dụng cụ cắt như máy cưa bàn, máy cưa xích.

Video minh hoạ máy cưa đĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy cưa đĩa

Câu hỏi thường gặp về "máy cưa đĩa"

Máy cưa đĩa tiếng Anh là gì?

Máy cưa đĩa tiếng Anh là "circular saw" (danh từ), nghĩa là: Máy cưa đĩa là dụng cụ cắt dùng lưỡi cưa hình tròn quay nhanh để cắt gỗ, kim loại hoặc nhựa.

"circular saw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circular saw" nghĩa tiếng Việt là "máy cưa đĩa". Máy cưa đĩa là dụng cụ cắt bằng lưỡi cưa tròn, liên quan đến các dụng cụ cắt như máy cưa bàn, máy cưa xích.

Phát âm "circular saw" như thế nào?

"circular saw" có phiên âm IPA /ˈsɜrkjələr sɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circular saw"?

He used a circular saw to cut the wood in the workshop. — Anh ấy dùng máy cưa đĩa để cắt gỗ trong xưởng.