Tiếng Việt
Máy đầm cóc tiếng Anh là gì?
máy đầm cóc tiếng Anh là tamping rammer /ˈtæmpɪŋ ˈræmər/. Thiết bị dùng để nén đất hoặc cát tại các công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tamping rammer
Ví dụ câu với máy đầm cóc / tamping rammer
- 1
The workers used a tamping rammer to compact the soil.
Các công nhân đã dùng máy đầm cóc để nén đất.
- 2
A tamping rammer is essential for preparing the foundation.
Máy đầm cóc là thiết bị cần thiết để chuẩn bị móng nhà.
Ghi chú dùng từ máy đầm cóc
Máy đầm cóc là dụng cụ nén đất nhỏ gọn, thường dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'compactor' (máy nén đất), 'vibrator' (máy rung), 'ground preparation' (chuẩn bị mặt bằng).
Video minh hoạ máy đầm cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đầm cóc
Câu hỏi thường gặp về "máy đầm cóc"
Máy đầm cóc tiếng Anh là gì?
Máy đầm cóc tiếng Anh là "tamping rammer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nén đất hoặc cát tại các công trình xây dựng.
"tamping rammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tamping rammer" nghĩa tiếng Việt là "máy đầm cóc". Máy đầm cóc là dụng cụ nén đất nhỏ gọn, thường dùng trong xây dựng.
Phát âm "tamping rammer" như thế nào?
"tamping rammer" có phiên âm IPA /ˈtæmpɪŋ ˈræmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tamping rammer"?
Các công nhân đã dùng máy đầm cóc để nén đất. — The workers used a tamping rammer to compact the soil.