Tiếng Việt
Máy đầm tiếng Anh là gì?
máy đầm tiếng Anh là compactor /kəmˈpæktər/. Thiết bị dùng để nén chặt đất hoặc vật liệu xây dựng nhằm tạo độ chặt và ổn định cho mặt bằng hoặc nền móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compactor
Ví dụ câu với máy đầm / compactor
- 1
Cần sử dụng máy đầm để làm phẳng mặt đất trước khi đổ bê tông.
The worker used a compactor to level the ground before pouring concrete.
- 2
Máy đầm giúp tăng độ chặt của đất để đảm bảo nền móng vững chắc.
A compactor helps increase soil density to ensure a solid foundation.
Ghi chú dùng từ máy đầm
Máy đầm là thiết bị xây dựng quan trọng, giúp nén chặt đất hoặc vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đầm đất' (soil compaction), 'đầm bê tông' (concrete compaction), và 'máy nén' (compressor).
Video minh hoạ máy đầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đầm
Câu hỏi thường gặp về "máy đầm"
Máy đầm tiếng Anh là gì?
Máy đầm tiếng Anh là "compactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nén chặt đất hoặc vật liệu xây dựng nhằm tạo độ chặt và ổn định cho mặt bằng hoặc nền móng.
"compactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compactor" nghĩa tiếng Việt là "máy đầm". Máy đầm là thiết bị xây dựng quan trọng, giúp nén chặt đất hoặc vật liệu.
Phát âm "compactor" như thế nào?
"compactor" có phiên âm IPA /kəmˈpæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compactor"?
The worker used a compactor to level the ground before pouring concrete. — Cần sử dụng máy đầm để làm phẳng mặt đất trước khi đổ bê tông.