Tiếng Việt
Săn mây tiếng Anh là gì?
săn mây tiếng Anh là chase clouds /ʧeɪs klaʊdz/. Theo đuổi hoặc truy bắt mây trên trời, thường để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc chụp hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chase clouds
Ví dụ câu với săn mây / chase clouds
- 1
Chúng tôi thích săn mây vào sáng sớm để chụp những bức ảnh đẹp.
We love to chase clouds early in the morning to take beautiful photos.
- 2
Anh ấy thường xuyên săn mây khi đi leo núi để thưởng thức cảnh quan tuyệt đẹp.
He often chases clouds when mountain climbing to enjoy the stunning scenery.
Ghi chú dùng từ săn mây
Săn mây là hoạt động ngắm nhìn hoặc chụp hình mây trên trời. Các từ liên quan: 'ngắm mây' (cloud watching), 'leo núi' (mountain climbing), 'chụp hình' (photography).
Video minh hoạ săn mây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với săn mây
Câu hỏi thường gặp về "săn mây"
Săn mây tiếng Anh là gì?
Săn mây tiếng Anh là "chase clouds" (động từ), nghĩa là: Theo đuổi hoặc truy bắt mây trên trời, thường để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc chụp hình.
"chase clouds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chase clouds" nghĩa tiếng Việt là "săn mây". Săn mây là hoạt động ngắm nhìn hoặc chụp hình mây trên trời.
Phát âm "chase clouds" như thế nào?
"chase clouds" có phiên âm IPA /ʧeɪs klaʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chase clouds"?
We love to chase clouds early in the morning to take beautiful photos. — Chúng tôi thích săn mây vào sáng sớm để chụp những bức ảnh đẹp.