The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển mây tiếng Anh là gì?

biển mây tiếng Anh là sea of clouds /siː əv klaʊdz/. Một hiện tượng khí quyển tạo thành lớp mây dày đặc nhìn từ xa như một biển mây rộng lớn.

Hình minh hoạ "biển mây" tiếng Anh là "sea of clouds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sea of clouds

Danh từ
/siː əv klaʊdz/

Ví dụ câu với biển mây / sea of clouds

  1. 1

    Chuyến leo núi của chúng tôi đã đến đỉnh núi để ngắm biển mây.

    Our mountain climb reached the summit to view the sea of clouds.

  2. 2

    Buổi sáng sớm, biển mây bao phủ thung lũng tạo nên cảnh tượng tuyệt đẹp.

    Early in the morning, the sea of clouds covered the valley, creating a stunning scene.

Ghi chú dùng từ biển mây

Biển mây là hiện tượng mây phủ kín mặt đất, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối. Các từ liên quan: 'cloudscape' (bức tranh mây), 'mist' ( sương mù), 'fog' (sương mù dày).

Video minh hoạ biển mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển mây

Câu hỏi thường gặp về "biển mây"

Biển mây tiếng Anh là gì?

Biển mây tiếng Anh là "sea of clouds" (danh từ), nghĩa là: Một hiện tượng khí quyển tạo thành lớp mây dày đặc nhìn từ xa như một biển mây rộng lớn.

"sea of clouds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sea of clouds" nghĩa tiếng Việt là "biển mây". Biển mây là hiện tượng mây phủ kín mặt đất, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối.

Phát âm "sea of clouds" như thế nào?

"sea of clouds" có phiên âm IPA /siː əv klaʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sea of clouds"?

Our mountain climb reached the summit to view the sea of clouds. — Chuyến leo núi của chúng tôi đã đến đỉnh núi để ngắm biển mây.