Tiếng Việt
Máy điện tiếng Anh là gì?
máy điện tiếng Anh là electrical machine /ɪˈlɛktrɪkəl məˈʃiːn/. Thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng hoặc ngược lại, như động cơ hoặc máy phát điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical machine
Ví dụ câu với máy điện / electrical machine
- 1
Máy điện này được sử dụng để cung cấp năng lượng cho nhà xưởng.
This electrical machine is used to supply power to the factory.
- 2
Chúng tôi cần mua một máy điện mới để thay thế máy cũ.
We need to buy a new electrical machine to replace the old one.
Ghi chú dùng từ máy điện
Máy điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Các thuật ngữ liên quan: motor (động cơ), generator (máy phát điện), transformer (máy biến áp).
Video minh hoạ máy điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy điện
- máy điện dielectrophoresis machine
- máy điện báotelegraph
- máy điện nãoelectroencephalograph
- máy điện toáncomputer
- máymachine
- điệnelectricity
- xe máy điệnelectric motorbike
- nhà máy điệnPower plant
- nhà máy điện gióWind power plant
- bắt máy điện thoạiAnswer the phone
- nhà máy điện hạt nhânNuclear power plant
- nhà máy điện mặt trờisolar power factory
Câu hỏi thường gặp về "máy điện"
Máy điện tiếng Anh là gì?
Máy điện tiếng Anh là "electrical machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng hoặc ngược lại, như động cơ hoặc máy phát điện.
"electrical machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical machine" nghĩa tiếng Việt là "máy điện". Máy điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống công nghiệp và dân dụng.
Phát âm "electrical machine" như thế nào?
"electrical machine" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical machine"?
This electrical machine is used to supply power to the factory. — Máy điện này được sử dụng để cung cấp năng lượng cho nhà xưởng.