Tiếng Việt
Nhà máy điện tiếng Anh là gì?
nhà máy điện tiếng Anh là Power plant /ˈpaʊər plænt/. Nhà máy sản xuất điện năng từ các nguồn năng lượng khác nhau như than, khí đốt hoặc năng lượng tái tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Power plant
Ví dụ câu với nhà máy điện / Power plant
- 1
Nhà máy điện gió mới được xây dựng gần bờ biển.
The new wind power plant was built near the coast.
- 2
Nhà máy điện hạt nhân cung cấp phần lớn điện cho quốc gia.
The nuclear power plant supplies a large portion of the country's electricity.
Ghi chú dùng từ nhà máy điện
Nhà máy điện là nơi sản xuất điện năng, liên quan đến các thuật ngữ như nhà máy thủy điện (hydropower plant), nhà máy nhiệt điện (thermal power plant), và nhà máy năng lượng mặt trời (solar power plant).
Video minh hoạ nhà máy điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà máy điện
Câu hỏi thường gặp về "nhà máy điện"
Nhà máy điện tiếng Anh là gì?
Nhà máy điện tiếng Anh là "Power plant" (danh từ), nghĩa là: Nhà máy sản xuất điện năng từ các nguồn năng lượng khác nhau như than, khí đốt hoặc năng lượng tái tạo.
"Power plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Power plant" nghĩa tiếng Việt là "nhà máy điện". Nhà máy điện là nơi sản xuất điện năng, liên quan đến các thuật ngữ như nhà máy thủy điện (hydropower plant), nhà máy nhiệt điện (thermal power plant), và nhà máy năng lượng mặt trời (solar power plant).
Phát âm "Power plant" như thế nào?
"Power plant" có phiên âm IPA /ˈpaʊər plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Power plant"?
The new wind power plant was built near the coast. — Nhà máy điện gió mới được xây dựng gần bờ biển.