Tiếng Việt
Máy điện toán tiếng Anh là gì?
máy điện toán tiếng Anh là computer /kəmˈpjuːtər/. Thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu theo lệnh của người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer
Ví dụ câu với máy điện toán / computer
- 1
Tôi mua một chiếc máy điện toán mới để học tập.
I bought a new computer to study.
- 2
Máy điện toán giúp tôi làm bài tập nhanh hơn.
The computer helps me do my homework faster.
Ghi chú dùng từ máy điện toán
Máy điện toán còn gọi là máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như phần mềm (software), phần cứng (hardware), và hệ điều hành (operating system).
Video minh hoạ máy điện toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy điện toán
Câu hỏi thường gặp về "máy điện toán"
Máy điện toán tiếng Anh là gì?
Máy điện toán tiếng Anh là "computer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu theo lệnh của người dùng.
"computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer" nghĩa tiếng Việt là "máy điện toán". Máy điện toán còn gọi là máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như phần mềm (software), phần cứng (hardware), và hệ điều hành (operating system).
Phát âm "computer" như thế nào?
"computer" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer"?
I bought a new computer to study. — Tôi mua một chiếc máy điện toán mới để học tập.