The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy điều biến tiếng Anh là gì?

máy điều biến tiếng Anh là modulator /ˈmɒdjʊˌleɪtər/. Thiết bị điều chỉnh tín hiệu để phù hợp với mục đích truyền dẫn hoặc xử lý.

Hình minh hoạ "máy điều biến" tiếng Anh là "modulator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modulator

Danh từ
/ˈmɒdjʊˌleɪtər/

Ví dụ câu với máy điều biến / modulator

  1. 1

    Máy điều biến được sử dụng trong hệ thống truyền hình để điều chỉnh tín hiệu.

    The modulator is used in television systems to adjust the signal.

  2. 2

    Anh ấy đã sửa máy điều biến để cải thiện chất lượng âm thanh.

    He repaired the modulator to improve sound quality.

Ghi chú dùng từ máy điều biến

Máy điều biến là thiết bị điều chỉnh tín hiệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'amplifier' (bộ khuếch đại), 'demodulator' (bộ giải điều biến), và 'transmitter' (máy phát).

Video minh hoạ máy điều biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy điều biến

Câu hỏi thường gặp về "máy điều biến"

Máy điều biến tiếng Anh là gì?

Máy điều biến tiếng Anh là "modulator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh tín hiệu để phù hợp với mục đích truyền dẫn hoặc xử lý.

"modulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modulator" nghĩa tiếng Việt là "máy điều biến". Máy điều biến là thiết bị điều chỉnh tín hiệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'amplifier' (bộ khuếch đại), 'demodulator' (bộ giải điều biến), và 'transmitter' (máy phát).

Phát âm "modulator" như thế nào?

"modulator" có phiên âm IPA /ˈmɒdjʊˌleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modulator"?

The modulator is used in television systems to adjust the signal. — Máy điều biến được sử dụng trong hệ thống truyền hình để điều chỉnh tín hiệu.