The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gieo hạt tiếng Anh là gì?

gieo hạt tiếng Anh là sow /soʊ/. Danh từ chỉ hành động gieo hạt giống để trồng cây.

Hình minh hoạ "gieo hạt" tiếng Anh là "sow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sow

Danh từ
/soʊ/

Ví dụ câu với gieo hạt / sow

  1. 1

    Anh ấy đã gieo hạt giống vào buổi sáng.

    He sowed the seeds in the morning.

  2. 2

    Việc gieo hạt là bước đầu quan trọng trong nông nghiệp.

    Sowing seeds is an important first step in farming.

Ghi chú dùng từ gieo hạt

Gieo hạt là hành động gieo hạt giống vào đất để trồng cây. Các từ liên quan: plant (trồng), cultivate (canh tác), harvest (thu hoạch).

Video minh hoạ gieo hạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gieo hạt

Câu hỏi thường gặp về "gieo hạt"

Gieo hạt tiếng Anh là gì?

Gieo hạt tiếng Anh là "sow" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động gieo hạt giống để trồng cây.

"sow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sow" nghĩa tiếng Việt là "gieo hạt". Gieo hạt là hành động gieo hạt giống vào đất để trồng cây.

Phát âm "sow" như thế nào?

"sow" có phiên âm IPA /soʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sow"?

He sowed the seeds in the morning. — Anh ấy đã gieo hạt giống vào buổi sáng.