Tiếng Việt
Gieo tiếng Anh là gì?
gieo tiếng Anh là sow /səʊ/. Gieo là hành động rải hạt giống xuống đất để trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sow
Ví dụ câu với gieo / sow
- 1
Nông dân đã gieo hạt giống lúa vào buổi sáng.
The farmer sowed rice seeds in the morning.
- 2
Chúng tôi sẽ gieo hạt giống hoa vào cuối tuần này.
We will sow flower seeds this weekend.
Ghi chú dùng từ gieo
Gieo là hành động trồng trọt bằng cách rải hạt giống xuống đất. Các từ liên quan: 'plant' (trồng cây), 'harvest' (thu hoạch), 'cultivate' (canh tác).
Video minh hoạ gieo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gieo
Câu hỏi thường gặp về "gieo"
Gieo tiếng Anh là gì?
Gieo tiếng Anh là "sow" (động từ), nghĩa là: Gieo là hành động rải hạt giống xuống đất để trồng cây.
"sow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sow" nghĩa tiếng Việt là "gieo". Gieo là hành động trồng trọt bằng cách rải hạt giống xuống đất.
Phát âm "sow" như thế nào?
"sow" có phiên âm IPA /səʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sow"?
The farmer sowed rice seeds in the morning. — Nông dân đã gieo hạt giống lúa vào buổi sáng.