Tiếng Việt
Máy hát tự động tiếng Anh là gì?
máy hát tự động tiếng Anh là jukebox /ˈdʒuːkˌbɒks/. Máy phát nhạc tự động, thường chứa nhiều đĩa hát hoặc băng cassette, cho phép người dùng chọn bài hát để nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jukebox
Ví dụ câu với máy hát tự động / jukebox
- 1
Tôi thích nghe nhạc từ máy hát tự động trong quán bar.
I love listening to music from the jukebox at the bar.
- 2
Bạn có thể chọn bài hát yêu thích của mình trên máy hát tự động này.
You can select your favorite song on this jukebox.
Ghi chú dùng từ máy hát tự động
Máy hát tự động là thiết bị phát nhạc tự động, thường thấy ở các quán bar hoặc nhà hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'player' (máy nghe nhạc), 'music selection' (lựa chọn nhạc), và 'sound system' (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ máy hát tự động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hát tự động
Câu hỏi thường gặp về "máy hát tự động"
Máy hát tự động tiếng Anh là gì?
Máy hát tự động tiếng Anh là "jukebox" (danh từ), nghĩa là: Máy phát nhạc tự động, thường chứa nhiều đĩa hát hoặc băng cassette, cho phép người dùng chọn bài hát để nghe.
"jukebox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jukebox" nghĩa tiếng Việt là "máy hát tự động". Máy hát tự động là thiết bị phát nhạc tự động, thường thấy ở các quán bar hoặc nhà hàng.
Phát âm "jukebox" như thế nào?
"jukebox" có phiên âm IPA /ˈdʒuːkˌbɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jukebox"?
I love listening to music from the jukebox at the bar. — Tôi thích nghe nhạc từ máy hát tự động trong quán bar.