Tiếng Việt
Máy hát tiếng Anh là gì?
máy hát tiếng Anh là record player /ˈrɛkərd ˈpleɪər/. Thiết bị dùng để phát các đĩa nhựa chứa bản ghi âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
record player
Ví dụ câu với máy hát / record player
- 1
Tôi mua một máy hát cũ để nghe nhạc cổ điển.
I bought a used record player to listen to classic music.
- 2
Bạn có thể chỉnh âm lượng của máy hát này không?
Can you turn up the volume on this record player?
Ghi chú dùng từ máy hát
Máy hát là thiết bị phát đĩa ghi âm, thường dùng để nghe nhạc. Các từ liên quan gồm 'turntable' (bàn xoay), 'vinyl' (đĩa nhựa), và 'audio system' (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ máy hát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hát
Câu hỏi thường gặp về "máy hát"
Máy hát tiếng Anh là gì?
Máy hát tiếng Anh là "record player" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát các đĩa nhựa chứa bản ghi âm.
"record player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"record player" nghĩa tiếng Việt là "máy hát". Máy hát là thiết bị phát đĩa ghi âm, thường dùng để nghe nhạc.
Phát âm "record player" như thế nào?
"record player" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "record player"?
I bought a used record player to listen to classic music. — Tôi mua một máy hát cũ để nghe nhạc cổ điển.