Tiếng Việt
Máy hát đĩa than tiếng Anh là gì?
máy hát đĩa than tiếng Anh là vinyl player /ˈvaɪnl ˈpleɪər/. Thiết bị phát nhạc sử dụng đĩa vinyl để phát âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vinyl player
Ví dụ câu với máy hát đĩa than / vinyl player
- 1
Tôi thích nghe nhạc trên máy hát đĩa than cũ.
He collected vintage vinyl players from the 1970s.
- 2
Máy hát đĩa than này có chất lượng âm thanh rất tốt.
This vinyl player produces a warm, rich sound.
Ghi chú dùng từ máy hát đĩa than
Máy hát đĩa than là thiết bị phát nhạc dùng đĩa vinyl. Các thuật ngữ liên quan: 'turntable' (bàn quay đĩa), 'record player' (máy nghe đĩa), 'vinyl' (đĩa vinyl).
Video minh hoạ máy hát đĩa than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hát đĩa than
Câu hỏi thường gặp về "máy hát đĩa than"
Máy hát đĩa than tiếng Anh là gì?
Máy hát đĩa than tiếng Anh là "vinyl player" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát nhạc sử dụng đĩa vinyl để phát âm thanh.
"vinyl player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vinyl player" nghĩa tiếng Việt là "máy hát đĩa than". Máy hát đĩa than là thiết bị phát nhạc dùng đĩa vinyl.
Phát âm "vinyl player" như thế nào?
"vinyl player" có phiên âm IPA /ˈvaɪnl ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vinyl player"?
He collected vintage vinyl players from the 1970s. — Tôi thích nghe nhạc trên máy hát đĩa than cũ.