Tiếng Việt
Máy hút sữa tiếng Anh là gì?
máy hút sữa tiếng Anh là breast pump /brɛst pʌmp/. Thiết bị dùng để hút sữa từ bầu vú của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breast pump
Ví dụ câu với máy hút sữa / breast pump
- 1
Cô ấy đã mua một chiếc máy hút sữa mới để tiện lợi hơn khi đi làm.
She bought a new breast pump to make it easier when going to work.
- 2
Máy hút sữa giúp duy trì nguồn sữa cho bé khi mẹ không thể cho bé bú trực tiếp.
A breast pump helps maintain milk supply for the baby when the mother cannot breastfeed directly.
Ghi chú dùng từ máy hút sữa
Máy hút sữa là thiết bị dùng để lấy sữa mẹ ra ngoài, giúp duy trì nguồn sữa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lactation' (cho con bú), 'milk supply' (nguồn sữa), 'breastfeeding' (cho con bú bằng sữa mẹ).
Video minh hoạ máy hút sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hút sữa
Câu hỏi thường gặp về "máy hút sữa"
Máy hút sữa tiếng Anh là gì?
Máy hút sữa tiếng Anh là "breast pump" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hút sữa từ bầu vú của phụ nữ.
"breast pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breast pump" nghĩa tiếng Việt là "máy hút sữa". Máy hút sữa là thiết bị dùng để lấy sữa mẹ ra ngoài, giúp duy trì nguồn sữa.
Phát âm "breast pump" như thế nào?
"breast pump" có phiên âm IPA /brɛst pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breast pump"?
She bought a new breast pump to make it easier when going to work. — Cô ấy đã mua một chiếc máy hút sữa mới để tiện lợi hơn khi đi làm.