Tiếng Việt
Máy hút bụi tiếng Anh là gì?
máy hút bụi tiếng Anh là vacuum cleaner /ˈvækjum ˈklinər/. Thiết bị dùng để hút bụi bẩn trong nhà hoặc nơi làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacuum cleaner
Ví dụ câu với máy hút bụi / vacuum cleaner
- 1
Tôi đã mua một máy hút bụi mới để dọn dẹp nhà cửa.
I bought a new vacuum cleaner to clean the house.
- 2
Bạn có thể giúp tôi lấy máy hút bụi trong phòng khách không?
Can you help me get the vacuum cleaner in the living room?
Ghi chú dùng từ máy hút bụi
Máy hút bụi là thiết bị điện tử giúp làm sạch bụi bẩn. Các từ liên quan: 'hoover' (máy hút bụi kiểu Anh), 'dust' (bụi), 'cleaning' (dọn dẹp).
Video minh hoạ máy hút bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hút bụi
Câu hỏi thường gặp về "máy hút bụi"
Máy hút bụi tiếng Anh là gì?
Máy hút bụi tiếng Anh là "vacuum cleaner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hút bụi bẩn trong nhà hoặc nơi làm việc.
"vacuum cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacuum cleaner" nghĩa tiếng Việt là "máy hút bụi". Máy hút bụi là thiết bị điện tử giúp làm sạch bụi bẩn.
Phát âm "vacuum cleaner" như thế nào?
"vacuum cleaner" có phiên âm IPA /ˈvækjum ˈklinər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacuum cleaner"?
I bought a new vacuum cleaner to clean the house. — Tôi đã mua một máy hút bụi mới để dọn dẹp nhà cửa.