Tiếng Việt
Thần may mắn tiếng Anh là gì?
thần may mắn tiếng Anh là lucky god /ˈlʌki ɡɒd/. Thần tượng trưng cho sự may mắn và phước lành trong văn hóa Việt Nam, thường được thờ cúng để cầu mong điều tốt lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lucky god
Ví dụ câu với thần may mắn / lucky god
- 1
Người ta thờ thần may mắn để cầu mong sự thành công trong công việc.
People worship the lucky god to seek success in their careers.
- 2
Trong ngày lễ, nhiều gia đình thắp hương cầu thần may mắn cho năm mới.
During the festival, many families light incense to pray to the lucky god for the new year.
Ghi chú dùng từ thần may mắn
Thần may mắn là biểu tượng của sự thuận lợi, may mắn. Các từ liên quan: 'tài lộc' (fortune), 'phước lành' (blessing), 'thần linh' (deity).
Video minh hoạ thần may mắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần may mắn
Câu hỏi thường gặp về "thần may mắn"
Thần may mắn tiếng Anh là gì?
Thần may mắn tiếng Anh là "lucky god" (danh từ), nghĩa là: Thần tượng trưng cho sự may mắn và phước lành trong văn hóa Việt Nam, thường được thờ cúng để cầu mong điều tốt lành.
"lucky god" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lucky god" nghĩa tiếng Việt là "thần may mắn". Thần may mắn là biểu tượng của sự thuận lợi, may mắn.
Phát âm "lucky god" như thế nào?
"lucky god" có phiên âm IPA /ˈlʌki ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lucky god"?
People worship the lucky god to seek success in their careers. — Người ta thờ thần may mắn để cầu mong sự thành công trong công việc.